濃密
nùng mật
Hán Việt: nùng mật · Pinyin: nóng mì
Tổng quan
dày | đậm đặc
Nghĩa
Việt
- Cihui dày | đậm đặc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 濃厚深密。如:「濃密的頭髮」、「枝葉濃密」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稠密(多指枝叶、烟雾、须发等):~的树丛丨~的胡须。
Eng
- CC-CEDICT thick|murky
- Cihui thick; murky
ja
- JMdict dense|thick|rich (flavour, colour, etc.)|deep|strong (smell)