濃郁

nóng yù nùng úc

Hán Việt: nùng úc · Pinyin: nóng yù

Tổng quan

đậm | mạnh | nồng (hương thơm) | dày đặc | đậm đà | mãnh liệt

Cấu tạo: (nùng) + (úc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậm | mạnh | nồng (hương thơm) | dày đặc | đậm đà | mãnh liệt

Eng

  • Cihui rich; strong; heavy (fragrance); dense; full-bodied; intense

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浓烈 · 浓重

Từ trái nghĩa

恶臭 · 清淡