恶臭
ác xú
Hán Việt: ác xú · Pinyin: è chòu
Tổng quan
tanh tưởi; tanh rình; tanh hôi
①难闻的臭气一股~让人喘不过气来。②很臭名声~。
難聞的氣味。如:「垃圾成堆,惡臭難聞。」
Nghĩa
Việt
- Cihui mùi hôi thối
- Cihui hôi thối
- Cihui bốc mùi
- Biên soạn 惡臭 chòu n. stench
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 難聞的氣味。如:「垃圾成堆,惡臭難聞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①难闻的臭气一股~让人喘不过气来。②很臭名声~。
- Kaggle Zh-Vi cacosmia
Eng
- Cihui stink; stench; stinky; smelly; (fig.) disgusting; repugnant
Đức
- Handedict aasig (Adj), Gestank