濟燃眉之急

tể nhiên mi chi cấp

Hán Việt: tể nhiên mi chi cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (nhiên) + (mi) + (chi) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濟燃眉之急 ì ránméizhījí f.e. relieve a pressing need