濫竽充數者 lạm vu sung sổ giả Hán Việt: lạm vu sung sổ giả Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 竽 (vu) + 充 (sung) + 數 (sổ) + 者 (giả)Hán Việtlạm vu sung sổ giảCấu tạo濫 + 竽 + 充 + 數 + 者 · lạm + vu + sung + sổ + giả nghĩa thành phần: lạm + vu + sung + sổ + giả Nghĩa EngCihui apology for sth