濬川 tuấn xuyên Hán Việt: tuấn xuyên Tổng quan Cấu tạo: 濬 (tuấn) + 川 (xuyên)Hán Việttuấn xuyênCấu tạo濬 + 川 · tuấn + xuyên nghĩa thành phần: tuấn + xuyên Từ liên quan Gần nghĩa川党 · 川军 · 川剧 · 川外 · 川崎 · 川普 · 川木 · 川汇