濱海聖波爾 bīn hǎi shèng bō ěr · tân hải thánh ba nhĩ Hán Việt: tân hải thánh ba nhĩ · Pinyin: bīn hǎi shèng bō ěr Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 海 (hải) + 聖 (thánh) + 波 (ba) + 爾 (nhĩ)Pinyinbīn hǎi shèng bō ěrHán Việttân hải thánh ba nhĩCấu tạo濱 + 海 + 聖 + 波 + 爾 · tân + hải + thánh + ba + nhĩ nghĩa thành phần: tân + hải + thánh + ba + nhĩ