濾簾切開器

lự liêm thiết khai khí

Hán Việt: lự liêm thiết khai khí

Tổng quan

Cấu tạo: (lự) + (liêm) + (thiết) + (khai) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui trabeculotomyprobe