濾羅 lǜ luó·lự la Hán Việt: lự la · Pinyin: lǜ luó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"滤水罗"。 Cấu tạo: 濾 (lự) + 羅 (la)Pinyinlǜ luóHán Việtlự laCấu tạo濾 + 羅 · lự + la nghĩa thành phần: lự + la Nghĩa ViệtCihui (物名)漉水之羅,即漉水囊也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa濾出 · 濾嘴 · 濾器 · 滤尘 · 滤掉 · 濾泡 · 濾波 · 濾液