滤掉

lự điệu

Hán Việt: lự điệu

Tổng quan

nước tro (dùng để giặt), chậu chắt nước tro, cho lọc qua, lọc lấy nước, lọc qua

Cấu tạo: 濾 (lự) + 掉 (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lọc bỏ
  • Tần suất từ nước tro (dùng để giặt), chậu chắt nước tro, cho lọc qua, lọc lấy nước, lọc qua

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi leach

Eng

  • Tần suất từ leach

Từ liên quan

Gần nghĩa

掉下 · 掉举 · 掉价 · 掉包 · 掉向 · 掉夫 · 掉头 · 掉尾