濾液

lǜ yèlự dịch

Hán Việt: lự dịch · Pinyin: lǜ yè

Tổng quan

chất lỏng đã lọc; phần lọc; phần nước lọc

新华 · Tân Hoa Đại lục

过滤后得到的澄清液体。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

過濾時能通過濾材的液體,稱為「濾液」。

Cấu tạo: 濾 (lự) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch lọc
  • Tần suất từ phần lọc; phần nước lọc
  • Biên soạn 濾液 lǜyè n. filtrate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過濾時能通過濾材的液體,稱為「濾液」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过滤后得到的澄清液体。
  • Kaggle Zh-Vi colature

Eng

  • JMdict filtrate
  • Cihui filtrate
  • Tần suất từ 濾液 lǜyè n. filtrate

Đức

  • Handedict filtern, filtrieren

ja

  • JMdict 濾液(ろえき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

液體 · 液冷 · 液力 · 液化 · 液壓 · 液囊 · 液態 · 液晶