滤尘 lǜ chén·lự trần Hán Việt: lự trần · Pinyin: lǜ chén Tổng quan lọc bụi 新华 · Tân Hoa Đại lục 用滤器过滤,使所含的尘土微粒分离出去。 Cấu tạo: 濾 (lự) + 塵 (trần)Pinyinlǜ chénHán Việtlự trầnTừ loạiđộngCấu tạo濾 + 塵 · lự + trần nghĩa thành phần: lự + trần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lọc bụiVietPhrases lọc bụiMainlandTân Hoa Tự Điển 用滤器过滤,使所含的尘土微粒分离出去。 Từ liên quan Gần nghĩa滤尘器 · 塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞