濾膜分析器 lự mô phân tích khí Hán Việt: lự mô phân tích khí Tổng quan máy thẩm tách Cấu tạo: 濾 (lự) + 膜 (mô) + 分 (phân) + 析 (tích) + 器 (khí)Hán Việtlự mô phân tích khíCấu tạo濾 + 膜 + 分 + 析 + 器 · lự + mô + phân + tích + khí nghĩa thành phần: lự + mô + phân + tích + khí Nghĩa ViệtCihui máy thẩm tách