濾色片系數 lǜ sè piàn xì shù · lự sắc phiến hệ sổ Hán Việt: lự sắc phiến hệ sổ · Pinyin: lǜ sè piàn xì shù Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 色 (sắc) + 片 (phiến) + 系 (hệ) + 數 (sổ)Pinyinlǜ sè piàn xì shùHán Việtlự sắc phiến hệ sổCấu tạo濾 + 色 + 片 + 系 + 數 · lự + sắc + phiến + hệ + sổ nghĩa thành phần: lự + sắc + phiến + hệ + sổ