滢渟

yíng tíng

Pinyin: yíng tíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水清澈貌。

Cấu tạo: 瀅 + 渟 (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水清澈貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

渟泓 · 渟洄 · 渟洿 · 渟涔 · 渟涵 · 渟淖 · 渟淵 · 渟渊