瀏覽器程序 lưu lãm khí trình tự Hán Việt: lưu lãm khí trình tự Tổng quan Cấu tạo: 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 器 (khí) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtlưu lãm khí trình tựCấu tạo瀏 + 覽 + 器 + 程 + 序 · lưu + lãm + khí + trình + tự nghĩa thành phần: lưu + lãm + khí + trình + tự Nghĩa EngCihui NETSCAPE