瀑布市之役 pù bù shì zhī yì·bộc bố thị chi dịch Hán Việt: bộc bố thị chi dịch · Pinyin: pù bù shì zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 瀑 (bộc) + 布 (bố) + 市 (thị) + 之 (chi) + 役 (dịch)Pinyinpù bù shì zhī yìHán Việtbộc bố thị chi dịchTừ loạidanhCấu tạo瀑 + 布 + 市 + 之 + 役 · bộc + bố + thị + chi + dịch nghĩa thành phần: bộc + bố + thị + chi + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trận chiến thác nướcĐứcHandedict Gefecht am Hoke Run (Gesch, Mil) Từ liên quan Gần nghĩa瀑布倾泻 · 瀑布模型 · 瀑布飞泉