瀦漲

zhū zhǎngtrư trướng

Hán Việt: trư trướng · Pinyin: zhū zhǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水满。

Cấu tạo: 瀦 (trư) + 漲 (trướng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漲價 · 漲停 · 漲到 · 漲勢 · 漲奶 · 漲幅 · 漲水 · 漲滿