瀦濼 zhū luò·trư lạc Hán Việt: trư lạc · Pinyin: zhū luò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.湖泊。 Cấu tạo: 瀦 (trư) + 濼 (lạc)Pinyinzhū luòHán Việttrư lạcCấu tạo瀦 + 濼 · trư + lạc nghĩa thành phần: trư + lạc Từ liên quan Gần nghĩa瀦留 · 濼1. · 濼2. · 潴水 · 潴汇 · 潴泄 · 潴涨 · 潴淤