瀧濤 lóng tāo·lang đào Hán Việt: lang đào · Pinyin: lóng tāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汹涌的波涛。 Cấu tạo: 瀧 (lang) + 濤 (đào)Pinyinlóng tāoHán Việtlang đàoCấu tạo瀧 + 濤 · lang + đào nghĩa thành phần: lang + đào Từ liên quan Gần nghĩa瀧水 · 瀧澤 · 瀧船 · 泷冈 · 泷吏 · 泷夫 · 泷泷 · 泷漉