灌口二郎神
quán khẩu nhị lang thần
Hán Việt: quán khẩu nhị lang thần · Pinyin: guàn kǒu èr láng shén
Tổng quan
Cấu tạo: 灌 (quán) + 口 (khẩu) + 二 (nhị) + 郎 (lang) + 神 (thần)
Hán Việt: quán khẩu nhị lang thần · Pinyin: guàn kǒu èr láng shén
Cấu tạo: 灌 (quán) + 口 (khẩu) + 二 (nhị) + 郎 (lang) + 神 (thần)