灌木修剪法

quán mộc tu tiễn pháp

Hán Việt: quán mộc tu tiễn pháp

Tổng quan

the topiary art nghệ thuật sửa tạo hình (cây cảnh)

Cấu tạo: (quán) + (mộc) + (tu) + (tiễn) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui the topiary art nghệ thuật sửa tạo hình (cây cảnh)