灌頂部 quán đính bộ Hán Việt: quán đính bộ Tổng quan (術語)謂密教之經典,以行灌頂之式傳授其奧義故也。稽古略三曰:「於灌頂部,誦出一品,名楞嚴經。」☸ Cấu tạo: 灌 (quán) + 顶 (đính) + 部 (bộ)Hán Việtquán đính bộCấu tạo灌 + 顶 + 部 · quán + đính + bộ nghĩa thành phần: quán + đính + bộ Nghĩa ViệtCihui (術語)謂密教之經典,以行灌頂之式傳授其奧義故也。稽古略三曰:「於灌頂部,誦出一品,名楞嚴經。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa灌頂住 · 灌頂壇 · 灌頂幡 · 灌頂旛 · 灌頂經 · 灌頂 · 灌頂加行 · 灌頂國師