灌頂加行 quán đính gia hành Hán Việt: quán đính gia hành Tổng quan (修法)行灌頂法式前,準備豫修之修行也。☸ Cấu tạo: 灌 (quán) + 顶 (đính) + 加 (gia) + 行 (hành)Hán Việtquán đính gia hànhCấu tạo灌 + 顶 + 加 + 行 · quán + đính + gia + hành nghĩa thành phần: quán + đính + gia + hành Nghĩa ViệtCihui (修法)行灌頂法式前,準備豫修之修行也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa加行大士 · 加行結願 · 灌頂國師 · 灌頂護摩 · 加行位 · 加行善 · 加行得 · 加行果