灌頂國師

quán đính quốc sư

Hán Việt: quán đính quốc sư

Tổng quan

(人名)唐金剛智三藏,所至必行結壇灌頂。寂後謚曰灌頂國師。見釋門正統紀八。☸

Cấu tạo: 灌 (quán) + 顶 (đính) + 国 (quốc) + 师 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)唐金剛智三藏,所至必行結壇灌頂。寂後謚曰灌頂國師。見釋門正統紀八。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

國師三喚 · 國師水椀 · 灌頂加行 · 灌頂護摩 · 灌頂三摩耶 · 灌頂住 · 灌頂壇 · 灌頂幡