灏溔

hào yǎo

Pinyin: hào yǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水无边际貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

水流廣大無邊。《廣韻.上聲.皓韻》:「灝,灝溔,水勢遠也。」《文選.卷八.賦.司馬相如.上林賦》:「然後灝溔潢漾,安翔徐回。」晉.郭璞.注:「皆水無涯際貌也。」也作「浩溔」。

Cấu tạo: 灝 (hạo) + 溔

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水无边际貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溔溔 · 溔顥 · 溔颢 · 灏博 · 灏噩 · 灏气 · 灏汗 · 灏漫