灏噩 hào è·hạo ngạc Hán Việt: hạo ngạc · Pinyin: hào è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.博大。语本汉扬雄《法言.问神》"虞夏之书浑浑尔,商书灏灏尔,周书噩噩尔。" Cấu tạo: 灝 (hạo) + 噩 (ngạc)Pinyinhào èHán Việthạo ngạcCấu tạo灝 + 噩 · hạo + ngạc nghĩa thành phần: hạo + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.博大。语本汉扬雄《法言.问神》"虞夏之书浑浑尔,商书灏灏尔,周书噩噩尔。" Từ liên quan Gần nghĩa噩噩 · 噩梦 · 噩耗 · 噩运 · 噩兆 · 噩厉 · 噩厲 · 噩异