灣澳 wān ào·loan úc Hán Việt: loan úc · Pinyin: wān ào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.弯曲的水边。 Cấu tạo: 灣 (loan) + 澳 (úc)Pinyinwān àoHán Việtloan úcCấu tạo灣 + 澳 · loan + úc nghĩa thành phần: loan + úc Từ liên quan Gần nghĩa灣仔 · 灣沚 · 灣潭 · 灣環 · 灣裡 · 澳元 · 澳寶 · 澳幣