澳元

ào yuánúc nguyên

Hán Việt: úc nguyên · Pinyin: ào yuán

Tổng quan

đô la Úc

Cấu tạo: 澳 (úc) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đô la Úc
  • Tần suất từ đô la Úc

Eng

  • Cihui Australian dollar
  • Tần suất từ Australian dollar

Đức

  • Handedict Australischer Dollar (Zähl, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元勲