火上弄冬凌

huǒ shàng nòng dōng líng hỏa thượng lộng đông lăng

Hán Việt: hỏa thượng lộng đông lăng · Pinyin: huǒ shàng nòng dōng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (thượng) + (lộng) + (đông) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"火上弄冰"。