火傘高張
hỏa tán cao trương
Hán Việt: hỏa tán cao trương · Pinyin: huǒ sǎn gāo zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻烈日當空。如:「夏日炎炎,火傘高張,海濱擠滿了戲水的人潮。」
Eng
- Cihui 火傘高張 uǒsǎngāozhāng id. scorching sunshine like an umbrella of fire