火山学的

hỏa san học đích

Hán Việt: hỏa san học đích

Tổng quan

xem volcanology, thuộc hoả sơn học, thuộc khoa núi lữa

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 山 (san) + 學 (học) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc núi lửa học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi volcanological

Từ liên quan

Gần nghĩa

火山似地 · 火山作用 · 火山地震 · 火山学家 · 火山学者 · 火山活动 · 火山灰土 · 火山爆发