火山灰土

huǒ shān huī tǔhỏa san hôi thổ

Hán Việt: hỏa san hôi thổ · Pinyin: huǒ shān huī tǔ

Tổng quan

đất Andosol (phân loại đất)

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 山 (san) + 灰 (hôi) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất tro núi lửa
  • Tần suất từ đất Andosol (phân loại đất)

Eng

  • JMdict volcanic ash soil
  • Cihui andosol (soil taxonomy)
  • Tần suất từ andosol (soil taxonomy)

ja

  • JMdict 火山灰土(かざんばいど)

Từ liên quan

Gần nghĩa

火山似地 · 火山作用 · 火山地震 · 火山学家 · 火山学的 · 火山学者 · 火山活动 · 火山爆发