火山灰水泥 hỏa san hôi thủy nê Hán Việt: hỏa san hôi thủy nê Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 山 (san) + 灰 (hôi) + 水 (thủy) + 泥 (nê)Hán Việthỏa san hôi thủy nêCấu tạo火 + 山 + 灰 + 水 + 泥 · hỏa + san + hôi + thủy + nê nghĩa thành phần: hỏa + san + hôi + thủy + nê Nghĩa EngCihui pozzolan