火星三部曲 huǒ xīng sān bù qǔ · hỏa tinh tam bộ khúc Hán Việt: hỏa tinh tam bộ khúc · Pinyin: huǒ xīng sān bù qǔ Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 星 (tinh) + 三 (tam) + 部 (bộ) + 曲 (khúc)Pinyinhuǒ xīng sān bù qǔHán Việthỏa tinh tam bộ khúcCấu tạo火 + 星 + 三 + 部 + 曲 · hỏa + tinh + tam + bộ + khúc nghĩa thành phần: hỏa + tinh + tam + bộ + khúc