火星探測器 huǒ xīng tàn cè qì · hỏa tinh tham trắc khí Hán Việt: hỏa tinh tham trắc khí · Pinyin: huǒ xīng tàn cè qì Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 星 (tinh) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)Pinyinhuǒ xīng tàn cè qìHán Việthỏa tinh tham trắc khíCấu tạo火 + 星 + 探 + 測 + 器 · hỏa + tinh + tham + trắc + khí nghĩa thành phần: hỏa + tinh + tham + trắc + khí