火星探路者 huǒ xīng tàn lù zhě · hỏa tinh tham lộ giả Hán Việt: hỏa tinh tham lộ giả · Pinyin: huǒ xīng tàn lù zhě Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 星 (tinh) + 探 (tham) + 路 (lộ) + 者 (giả)Pinyinhuǒ xīng tàn lù zhěHán Việthỏa tinh tham lộ giảCấu tạo火 + 星 + 探 + 路 + 者 · hỏa + tinh + tham + lộ + giả nghĩa thành phần: hỏa + tinh + tham + lộ + giả