火星表面的
hỏa tinh biểu diện đích
Hán Việt: hỏa tinh biểu diện đích
Tổng quan
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 星 (tinh) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui areographic
Hán Việt: hỏa tinh biểu diện đích
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 星 (tinh) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 的 (đích)