火柴製造者

hỏa sài chế tạo giả

Hán Việt: hỏa sài chế tạo giả

Tổng quan

người làm mối, bà mối, người tổ chức các cuộc đấu (vật...)

Cấu tạo: (hỏa) + (sài) + (chế) + (tạo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm mối, bà mối, người tổ chức các cuộc đấu (vật...)