火災尋視器 hỏa tai tầm thị khí Hán Việt: hỏa tai tầm thị khí Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 災 (tai) + 尋 (tầm) + 視 (thị) + 器 (khí)Hán Việthỏa tai tầm thị khíCấu tạo火 + 災 + 尋 + 視 + 器 · hỏa + tai + tầm + thị + khí nghĩa thành phần: hỏa + tai + tầm + thị + khí Nghĩa EngCihui firefinder