火炬接力賽 hỏa cự tiếp lực tái Hán Việt: hỏa cự tiếp lực tái Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 炬 (cự) + 接 (tiếp) + 力 (lực) + 賽 (tái)Hán Việthỏa cự tiếp lực táiCấu tạo火 + 炬 + 接 + 力 + 賽 · hỏa + cự + tiếp + lực + tái nghĩa thành phần: hỏa + cự + tiếp + lực + tái Nghĩa EngCihui torch race