火焰清理機

hỏa diễm thanh lí ki

Hán Việt: hỏa diễm thanh lí ki

Tổng quan

máy vát cạnh (tôn hàn)

Cấu tạo: (hỏa) + (diễm) + (thanh) + (lí) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy vát cạnh (tôn hàn)