火焰驅霧法

hỏa diễm khu vụ pháp

Hán Việt: hỏa diễm khu vụ pháp

Tổng quan

phương pháp làm tan sương mù (ở sân bay)

Cấu tạo: (hỏa) + (diễm) + (khu) + (vụ) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp làm tan sương mù (ở sân bay)