火硫銻銀礦 hỏa lưu đễ ngân quáng Hán Việt: hỏa lưu đễ ngân quáng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 硫 (lưu) + 銻 (đễ) + 銀 (ngân) + 礦 (quáng)Hán Việthỏa lưu đễ ngân quángCấu tạo火 + 硫 + 銻 + 銀 + 礦 · hỏa + lưu + đễ + ngân + quáng nghĩa thành phần: hỏa + lưu + đễ + ngân + quáng Nghĩa EngCihui pyrostilpmite