火箭發動機 huǒ jiàn fā dòng jī · hỏa tiến phát động ki Hán Việt: hỏa tiến phát động ki · Pinyin: huǒ jiàn fā dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyinhuǒ jiàn fā dòng jīHán Việthỏa tiến phát động kiCấu tạo火 + 箭 + 發 + 動 + 機 · hỏa + tiến + phát + động + ki nghĩa thành phần: hỏa + tiến + phát + động + ki Nghĩa EngCihui chemical fuel motor