火箭發射者 hỏa tiến phát xạ giả Hán Việt: hỏa tiến phát xạ giả Tổng quan chuyên gia về tên lửa Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 者 (giả)Hán Việthỏa tiến phát xạ giảCấu tạo火 + 箭 + 發 + 射 + 者 · hỏa + tiến + phát + xạ + giả nghĩa thành phần: hỏa + tiến + phát + xạ + giả Nghĩa ViệtCihui chuyên gia về tên lửa