火箭發射場

huǒ jiàn fā shè chǎng hỏa tiến phát xạ tràng

Hán Việt: hỏa tiến phát xạ tràng · Pinyin: huǒ jiàn fā shè chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tiến) + (phát) + (xạ) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火箭發射場 uǒjiàn fāshèchǎng p.w. rocket-launching site M:⁴zuò