火箭的推力 hỏa tiến đích thôi lực Hán Việt: hỏa tiến đích thôi lực Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 的 (đích) + 推 (thôi) + 力 (lực)Hán Việthỏa tiến đích thôi lựcCấu tạo火 + 箭 + 的 + 推 + 力 · hỏa + tiến + đích + thôi + lực nghĩa thành phần: hỏa + tiến + đích + thôi + lực Nghĩa EngCihui rocket reaction