火箭雉尾炬 hỏa tiến trĩ vĩ cự Hán Việt: hỏa tiến trĩ vĩ cự Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 箭 (tiến) + 雉 (trĩ) + 尾 (vĩ) + 炬 (cự)Hán Việthỏa tiến trĩ vĩ cựCấu tạo火 + 箭 + 雉 + 尾 + 炬 · hỏa + tiến + trĩ + vĩ + cự nghĩa thành phần: hỏa + tiến + trĩ + vĩ + cự