火腿冬瓜湯
hỏa thối đông qua thang
Hán Việt: hỏa thối đông qua thang
Tổng quan
Cấu tạo: 火 (hỏa) + 腿 (thối) + 冬 (đông) + 瓜 (qua) + 湯 (thang)
Nghĩa
Eng
- Cihui 火腿冬瓜湯 uǒtuǐ dōngguātāng n. ham and winter-melon soup M:¹wǎn